向嘴 hướng chủy Hán Việt: hướng chủy Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 嘴 (chủy)Hán Việthướng chủyCấu tạo向 + 嘴 · hướng + chủy nghĩa thành phần: hướng + chủy