嚮應 xiàng yīng · hưởng ứng Hán Việt: hưởng ứng · Pinyin: xiàng yīng Tổng quan Cấu tạo: 嚮 (hưởng) + 應 (ứng)Pinyinxiàng yīngHán Việthưởng ứngCấu tạo嚮 + 應 · hưởng + ứng nghĩa thành phần: hưởng + ứng