嚮矚

hướng chúc

Hán Việt: hướng chúc

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.想望,仰慕。

Cấu tạo: 向 (hướng) + 瞩 (chúc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

向上 · 向下 · 向东 · 向使 · 向來 · 向例 · 向內 · 向内