向瞩 hướng chúc Hán Việt: hướng chúc Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 瞩 (chúc)Hán Việthướng chúcCấu tạo向 + 瞩 · hướng + chúc nghĩa thành phần: hướng + chúc