嚮邇 xiàng ěr · hưởng nhĩ Hán Việt: hưởng nhĩ · Pinyin: xiàng ěr Tổng quan Cấu tạo: 嚮 (hưởng) + 邇 (nhĩ)Pinyinxiàng ěrHán Việthưởng nhĩCấu tạo嚮 + 邇 · hưởng + nhĩ nghĩa thành phần: hưởng + nhĩ Nghĩa EngCihui 向邇 iàng'ěr v. approach