嚴令
nghiêm lệnh
Hán Việt: nghiêm lệnh · Pinyin: yán lìng
Tổng quan
nghiêm lệnh: nghiêm lịnh
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm lệnh: nghiêm lịnh
- Cihui nghiêm lệnh; nghiêm lịnh。嚴肅而利害。
Eng
- Cihui 嚴令 ánlìng n. strict order ◆v. strictly command