嚴假 yán jiǎ · nghiêm giả Hán Việt: nghiêm giả · Pinyin: yán jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 假 (giả)Pinyinyán jiǎHán Việtnghiêm giảCấu tạo嚴 + 假 · nghiêm + giả nghĩa thành phần: nghiêm + giả