嚴凝 yán níng · nghiêm ngưng Hán Việt: nghiêm ngưng · Pinyin: yán níng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 凝 (ngưng)Pinyinyán níngHán Việtnghiêm ngưngCấu tạo嚴 + 凝 · nghiêm + ngưng nghĩa thành phần: nghiêm + ngưng