嚴切

yán qiè nghiêm thiết

Hán Việt: nghiêm thiết · Pinyin: yán qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚴厲急切。《大宋宣和遺事.亨集》:「屢戰屢敗,朝廷督責嚴切。」《初刻拍案驚奇》卷六:「其夫覺得有些風聲,防閑嚴切,不能往來。」