嚴判 nghiêm phán Hán Việt: nghiêm phán Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 判 (phán)Hán Việtnghiêm phánCấu tạo嚴 + 判 · nghiêm + phán nghĩa thành phần: nghiêm + phán Nghĩa EngCihui 嚴判 yánpàn n./v. severe judgment