嚴制

yán zhì nghiêm chế

Hán Việt: nghiêm chế · Pinyin: yán zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (chế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.稱父親去世,家人在家遵守喪制。 2.君王之令。《南史.卷二九.蔡廓傳》:「陛下自殺賊,臣自葬周旋,既犯嚴制,政當甘於斧鉞耳。」