嚴削 yán xuē · nghiêm tước Hán Việt: nghiêm tước · Pinyin: yán xuē Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 削 (tước)Pinyinyán xuēHán Việtnghiêm tướcCấu tạo嚴 + 削 · nghiêm + tước nghĩa thành phần: nghiêm + tước