嚴古 yán gǔ · nghiêm cổ Hán Việt: nghiêm cổ · Pinyin: yán gǔ Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 古 (cổ)Pinyinyán gǔHán Việtnghiêm cổCấu tạo嚴 + 古 · nghiêm + cổ nghĩa thành phần: nghiêm + cổ