嚴器 yán qì · nghiêm khí Hán Việt: nghiêm khí · Pinyin: yán qì Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 器 (khí)Pinyinyán qìHán Việtnghiêm khíCấu tạo嚴 + 器 · nghiêm + khí nghĩa thành phần: nghiêm + khí