嚴固 yán gù · nghiêm cố Hán Việt: nghiêm cố · Pinyin: yán gù Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 固 (cố)Pinyinyán gùHán Việtnghiêm cốCấu tạo嚴 + 固 · nghiêm + cố nghĩa thành phần: nghiêm + cố Nghĩa EngCihui 嚴固 ángù s.v. tightly consolidated; strong of defenses