嚴壹 yán yī · nghiêm nhất Hán Việt: nghiêm nhất · Pinyin: yán yī Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 壹 (nhất)Pinyinyán yīHán Việtnghiêm nhấtCấu tạo嚴 + 壹 · nghiêm + nhất nghĩa thành phần: nghiêm + nhất