嚴子 yán zi · nghiêm tử Hán Việt: nghiêm tử · Pinyin: yán zi Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 子 (tử)Pinyinyán ziHán Việtnghiêm tửCấu tạo嚴 + 子 · nghiêm + tử nghĩa thành phần: nghiêm + tử