嚴宵 yán xiāo · nghiêm tiêu Hán Việt: nghiêm tiêu · Pinyin: yán xiāo Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 宵 (tiêu)Pinyinyán xiāoHán Việtnghiêm tiêuCấu tạo嚴 + 宵 · nghiêm + tiêu nghĩa thành phần: nghiêm + tiêu