嚴家 yán jiā · nghiêm gia Hán Việt: nghiêm gia · Pinyin: yán jiā Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 家 (gia)Pinyinyán jiāHán Việtnghiêm giaCấu tạo嚴 + 家 · nghiêm + gia nghĩa thành phần: nghiêm + gia