嚴實

yán shi nghiêm thật

Hán Việt: nghiêm thật · Pinyin: yán shi

Tổng quan

(niêm phong) chặt | chặt chẽ | (giấu) an toàn | bảo mật

Cấu tạo: (nghiêm) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (niêm phong) chặt | chặt chẽ | (giấu) an toàn | bảo mật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緊密結實。《醒世姻緣傳》第九五回:「多的是閑房,收拾一座,請你進去住著,弄把嚴實些的鐵鎖,鎖住了門。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧密牢靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧密牢靠。

Eng

  • CC-CEDICT (sealed) tight|close|(hidden) safely|securely
  • Cihui (sealed) tight; close; (hidden) safely; securely

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

严密