嚴審 yán shěn · nghiêm thẩm Hán Việt: nghiêm thẩm · Pinyin: yán shěn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 審 (thẩm)Pinyinyán shěnHán Việtnghiêm thẩmCấu tạo嚴 + 審 · nghiêm + thẩm nghĩa thành phần: nghiêm + thẩm