嚴居 yán jū · nghiêm cư Hán Việt: nghiêm cư · Pinyin: yán jū Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 居 (cư)Pinyinyán jūHán Việtnghiêm cưCấu tạo嚴 + 居 · nghiêm + cư nghĩa thành phần: nghiêm + cư