嚴師

yán shī nghiêm sư

Hán Việt: nghiêm sư · Pinyin: yán shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ng thầy gắt gao. nghiêm sư nghiêm sư ☆Ông thầy gắt gao.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.尊敬老師。《禮記.學記》:「凡學之道,嚴師為難。」 2.管教嚴厲的老師。《呂氏春秋.離俗覽.上德》:「自今以來,求嚴師必不於墨者矣。」

Eng

  • Cihui 嚴師 yánshī n. strict teacher M:ge/¹míng/²wèi ◆v. respect one's teacher