嚴忌 yán jì · nghiêm kị Hán Việt: nghiêm kị · Pinyin: yán jì Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 忌 (kị)Pinyinyán jìHán Việtnghiêm kịCấu tạo嚴 + 忌 · nghiêm + kị nghĩa thành phần: nghiêm + kị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。生卒年不詳,西漢吳(今江蘇省吳縣)人。本姓莊,避漢明帝諱,改姓嚴。工辭賦,著哀時命以自傷不遇,從梁孝王遊,與鄒陽、枚乘等並見親重,世稱為「嚴夫子」。