嚴忍 yán rěn · nghiêm nhẫn Hán Việt: nghiêm nhẫn · Pinyin: yán rěn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 忍 (nhẫn)Pinyinyán rěnHán Việtnghiêm nhẫnCấu tạo嚴 + 忍 · nghiêm + nhẫn nghĩa thành phần: nghiêm + nhẫn