嚴急 yán jí · nghiêm cấp Hán Việt: nghiêm cấp · Pinyin: yán jí Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 急 (cấp)Pinyinyán jíHán Việtnghiêm cấpCấu tạo嚴 + 急 · nghiêm + cấp nghĩa thành phần: nghiêm + cấp