嚴惡

yán è nghiêm ác

Hán Việt: nghiêm ác · Pinyin: yán è

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (ác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚴厲凶惡。元.關漢卿《五侯宴》第三折:「老身是趙太公家居住,俺太公嚴惡,使我來這井上打水飲牛來。」元.武漢臣《玉壺春》第一折:「秀才,則是一件,爭奈老母嚴惡,休得見責。」

Eng

  • Cihui 嚴惡 án'è s.v. severe (of a teacher/etc.)