嚴慈
nghiêm từ
Hán Việt: nghiêm từ · Pinyin: yán cí
Tổng quan
nghiêm khắc và nhân từ | nghiêm như cha và hiền từ như mẹ
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm khắc và nhân từ | nghiêm như cha và hiền từ như mẹ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指父母。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指父母。
Eng
- CC-CEDICT strict and compassionate|strict as a father and tender as a mother
- Cihui strict and compassionate; strict as a father and tender as a mother