嚴戢 yán jí · nghiêm tập Hán Việt: nghiêm tập · Pinyin: yán jí Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 戢 (tập)Pinyinyán jíHán Việtnghiêm tậpCấu tạo嚴 + 戢 · nghiêm + tập nghĩa thành phần: nghiêm + tập