嚴扃 yán jiōng · nghiêm quynh Hán Việt: nghiêm quynh · Pinyin: yán jiōng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 扃 (quynh)Pinyinyán jiōngHán Việtnghiêm quynhCấu tạo嚴 + 扃 · nghiêm + quynh nghĩa thành phần: nghiêm + quynh