嚴打
nghiêm đả
Hán Việt: nghiêm đả · Pinyin: yán dǎ
Tổng quan
trấn áp | áp dụng biện pháp nghiêm khắc chống lại
Nghĩa
Việt
- Cihui trấn áp | áp dụng biện pháp nghiêm khắc chống lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严厉打击:~盗版的违法行为;特指严厉打击刑事犯罪活动:深入开展~斗争。
Eng
- CC-CEDICT to crack down on|to take severe measures against
- Cihui to crack down on; to take severe measures against