嚴把

yán bǎ nghiêm bả

Hán Việt: nghiêm bả · Pinyin: yán bǎ

Tổng quan

nghiêm ngặt | tăng cường thực thi (quy trình, kiểm soát chất lượng, v.v.)

Cấu tạo: (nghiêm) + (bả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêm ngặt | tăng cường thực thi (quy trình, kiểm soát chất lượng, v.v.)