嚴斷 yán duàn · nghiêm đoạn Hán Việt: nghiêm đoạn · Pinyin: yán duàn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 斷 (đoạn)Pinyinyán duànHán Việtnghiêm đoạnCấu tạo嚴 + 斷 · nghiêm + đoạn nghĩa thành phần: nghiêm + đoạn