嚴旨 yán zhǐ · nghiêm chỉ Hán Việt: nghiêm chỉ · Pinyin: yán zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 旨 (chỉ)Pinyinyán zhǐHán Việtnghiêm chỉCấu tạo嚴 + 旨 · nghiêm + chỉ nghĩa thành phần: nghiêm + chỉ