嚴更 yán gèng · nghiêm canh Hán Việt: nghiêm canh · Pinyin: yán gèng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 更 (canh)Pinyinyán gèngHán Việtnghiêm canhCấu tạo嚴 + 更 · nghiêm + canh nghĩa thành phần: nghiêm + canh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 夜中警戒的更鼓。《文選.班固.西都賦》:「周以鉤陳之位,衛以嚴更之署。」