嚴枯 yán kū · nghiêm khô Hán Việt: nghiêm khô · Pinyin: yán kū Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 枯 (khô)Pinyinyán kūHán Việtnghiêm khôCấu tạo嚴 + 枯 · nghiêm + khô nghĩa thành phần: nghiêm + khô