嚴柝 yán tuò · nghiêm thác Hán Việt: nghiêm thác · Pinyin: yán tuò Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 柝 (thác)Pinyinyán tuòHán Việtnghiêm thácCấu tạo嚴 + 柝 · nghiêm + thác nghĩa thành phần: nghiêm + thác