嚴棘

yán jí nghiêm cức

Hán Việt: nghiêm cức · Pinyin: yán jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代以棘圍犯人以防逃亡,故稱牢獄為「嚴棘」。《後漢書.卷一六.寇恂傳》:「尚書背繩墨,案空劾,不復質确其過,寘於嚴棘之下,便奏正臣罪。」