嚴毅

yán yì nghiêm nghị

Hán Việt: nghiêm nghị · Pinyin: yán yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắt gao, khó thay đổi. nghiêm nghị nghiêm nghị ☆Gắt gao, khó thay đổi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚴正剛毅。《漢書.卷八六.王嘉傳》:「嘉為人剛直嚴毅有威重,上甚敬之。」《三國演義》第五五回:「郡主自幼好觀武事,嚴毅剛正,諸將皆懼。」