嚴法

yán fǎ nghiêm pháp

Hán Việt: nghiêm pháp · Pinyin: yán fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uật lệ gắt gao. nghiêm pháp nghiêm pháp ☆Luật lệ gắt gao.