嚴瀨 yán lài · nghiêm lại Hán Việt: nghiêm lại · Pinyin: yán lài Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 瀨 (lại)Pinyinyán làiHán Việtnghiêm lạiCấu tạo嚴 + 瀨 · nghiêm + lại nghĩa thành phần: nghiêm + lại