嚴瀨

yán làinghiêm lại

Hán Việt: nghiêm lại · Pinyin: yán lài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即严陵濑。

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 瀨 (lại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

严令 · 嚴冬 · 嚴刑 · 严办 · 嚴加 · 嚴厲 · 严命 · 嚴復