嚴烈 yán liè · nghiêm liệt Hán Việt: nghiêm liệt · Pinyin: yán liè Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 烈 (liệt)Pinyinyán lièHán Việtnghiêm liệtCấu tạo嚴 + 烈 · nghiêm + liệt nghĩa thành phần: nghiêm + liệt Nghĩa EngCihui 嚴烈 ánliè* s.v. severe; stern