嚴竣

yán jùn nghiêm thuân

Hán Việt: nghiêm thuân · Pinyin: yán jùn

Tổng quan

khẩn trương | nghiêm ngặt | nghiêm trọng | nghiêm khắc | khó khăn

Cấu tạo: (nghiêm) + (thuân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khẩn trương | nghiêm ngặt | nghiêm trọng | nghiêm khắc | khó khăn