嚴細 nghiêm tế Hán Việt: nghiêm tế Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 細 (tế)Hán Việtnghiêm tếCấu tạo嚴 + 細 · nghiêm + tế nghĩa thành phần: nghiêm + tế Nghĩa EngCihui 嚴細 yánxì v.p. careful; precise; meticulous