嚴罰

yán fá nghiêm phạt

Hán Việt: nghiêm phạt · Pinyin: yán fá

Tổng quan

(thực vật học) trận roi đau, trận đòn nhừ tử, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) gruesome, làm kiệt sức, làm mệt nhoài, làm mệt lử

Cấu tạo: (nghiêm) + (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) trận roi đau, trận đòn nhừ tử, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) gruesome, làm kiệt sức, làm mệt nhoài, làm mệt lử