嚴翼 yán yì · nghiêm dực Hán Việt: nghiêm dực · Pinyin: yán yì Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 翼 (dực)Pinyinyán yìHán Việtnghiêm dựcCấu tạo嚴 + 翼 · nghiêm + dực nghĩa thành phần: nghiêm + dực