嚴聰 yán cōng · nghiêm thông Hán Việt: nghiêm thông · Pinyin: yán cōng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 聰 (thông)Pinyinyán cōngHán Việtnghiêm thôngCấu tạo嚴 + 聰 · nghiêm + thông nghĩa thành phần: nghiêm + thông