嚴親
nghiêm thân
Hán Việt: nghiêm thân · Pinyin: yán qīn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Nghiêm phụ 嚴父. nghiêm thân nghiêm thân ☆Như Nghiêm phụ 嚴父.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 父母。《荀子.禮論》:「一朝而喪其嚴親,而所以送葬之者不哀不敬。」《南史.卷五九.任昉傳》:「奉世叔父母不異嚴親,事兄嫂恭謹。」
Eng
- Cihui 嚴親 ánqīn* n. father