嚴譏 yán jī · nghiêm ki Hán Việt: nghiêm ki · Pinyin: yán jī Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 譏 (ki)Pinyinyán jīHán Việtnghiêm kiCấu tạo嚴 + 譏 · nghiêm + ki nghĩa thành phần: nghiêm + ki