嚴譴 yán qiǎn · nghiêm khiển Hán Việt: nghiêm khiển · Pinyin: yán qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 譴 (khiển)Pinyinyán qiǎnHán Việtnghiêm khiểnCấu tạo嚴 + 譴 · nghiêm + khiển nghĩa thành phần: nghiêm + khiển