嚴距 yán jù · nghiêm cự Hán Việt: nghiêm cự · Pinyin: yán jù Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 距 (cự)Pinyinyán jùHán Việtnghiêm cựCấu tạo嚴 + 距 · nghiêm + cự nghĩa thành phần: nghiêm + cự